Đầu dò nhiệt độ độ ẩm Senseca S.TC1.10 S.TC1.10HT S.TC1.10P S.TC1.2 S.TC1.2HT S.TC1.2P Probe with cable
-
85
-
Giá: Liên hệ
-
Tìm hiểu về đầu dò Senseca Probe with cable S.TC1.10, S.TC1.2 và các model khác. SAS - nhà phân phối chính hãng Senseca Việt Nam, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giá tốt nhất thị trường.
Interchangeable temperature and humidity probes with SICRAM 2 module and with cable for the HD2717T… and the HD2817T… transmitters series.
Stem lenght 135 mm (S.TC1…) or 335 mm (S.TC2…).
Stem material depending on the model:
Cable length:
- 2 m (S.TC1.2 /S.TC1.2P/S.TC1.2HT/ S.TC2.2 /S.TC2.2P/S.TC2.2HT);
- 5 m (S.TC1.5 /S.TC1.5P/S.TC1.5HT / S.TC2.5/S.TC2.5P/S.TC2.5HT);
- 10 m (S.TC1.10 /S.TC1.10P/S.TC1.10HT / S.TC2.10/S.TC2.10P/S.TC2.10HT).
Tổng quan về Đầu dò Senseca S.TC1.10, S.TC1.10HT, S.TC1.10P, S.TC1.2, S.TC1.2HT, S.TC1.2P Probe with cable
Giới thiệu chung về dòng sản phẩm đầu dò Senseca
Đầu dò Senseca là một dòng sản phẩm cao cấp, được thiết kế để đo nhiệt độ và độ ẩm một cách chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau. Các model như S.TC1.10, S.TC1.10HT, S.TC1.10P, S.TC1.2, S.TC1.2HT, và S.TC1.2P thuộc dòng Probe with cable, nổi bật với khả năng kết nối linh hoạt và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển.
Senseca Việt Nam cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm này, đảm bảo chất lượng và hiệu suất hoạt động tối ưu.
Ưu điểm nổi bật của đầu dò nhiệt độ Senseca
- Độ chính xác cao: Các đầu dò Senseca được sản xuất với công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo.
- Độ bền bỉ: Vật liệu chất lượng cao giúp đầu dò hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Tính linh hoạt: Dễ dàng kết nối và tích hợp vào các hệ thống khác nhau.
- Đa dạng mẫu mã: Có nhiều model khác nhau để lựa chọn, phù hợp với nhiều ứng dụng.
- Khả năng chống nhiễu: Thiết kế đặc biệt giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng của các model S.TC1.10, S.TC1.10HT, S.TC1.10P, S.TC1.2, S.TC1.2HT, S.TC1.2P
Thông số kỹ thuật chi tiết của từng model
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật của một số model đầu dò Senseca:
| Model | Dải đo nhiệt độ (°C) | Vật liệu đầu dò | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| S.TC1.10 | -40 đến +100 | Thép không gỉ | Đo nhiệt độ trong phòng, kho lạnh. |
| S.TC1.10HT | -40 đến +150 | Thép không gỉ | Đo nhiệt độ cao, môi trường công nghiệp. |
| S.TC1.10P | -40 đến +80 | Nhựa | Đo nhiệt độ trong môi trường ẩm ướt. |
| S.TC1.2 | -50 đến +200 | Thép không gỉ | Đo nhiệt độ trong lò nướng, hệ thống sưởi ấm. |
| S.TC1.2HT | -50 đến +250 | Thép không gỉ | Đo nhiệt độ cực cao, quy trình công nghiệp đặc biệt. |
| S.TC1.2P | -50 đến +100 | Nhựa | Đo nhiệt độ trong môi trường ăn mòn. |
Ngoài ra, các model S.TC1.5, S.TC1.5HT, S.TC1.5P, S.TC2.10, S.TC2.10HT, S.TC2.10P, S.TC2.2, S.TC2.2HT, S.TC2.2P, S.TC2.480.2, S.TC2.5, S.TC2.5HT, S.TC2.5P, S.TO1, S.TO2, S.TV cũng cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho các yêu cầu đo lường cụ thể.
Ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp
Đầu dò Senseca được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Giám sát nhiệt độ trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển.
- Công nghiệp dược phẩm: Đảm bảo nhiệt độ ổn định trong quá trình sản xuất và lưu trữ thuốc.
- Công nghiệp HVAC: Kiểm soát nhiệt độ trong hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí.
- Nông nghiệp: Theo dõi nhiệt độ trong nhà kính, trang trại.
- Nghiên cứu và phát triển: Đo nhiệt độ trong các thí nghiệm và quy trình nghiên cứu.
Lý do nên chọn mua Đầu dò Senseca tại SAS (Senseca Việt Nam)
SAS - Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Senseca tại Việt Nam
SAS tự hào là nhà phân phối chính thức của Senseca tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với đầy đủ giấy tờ chứng nhận. Đến với SAS, bạn sẽ được hưởng những lợi ích sau:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá cả cạnh tranh: Mức giá tốt nhất trên thị trường.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Khi lựa chọn SAS, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Chính sách hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ sau bán hàng
Chúng tôi hiểu rằng hỗ trợ kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp khách hàng sử dụng sản phẩm hiệu quả. Vì vậy, SAS cung cấp chính sách hỗ trợ kỹ thuật 24/7, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng bất cứ khi nào cần.
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ sau bán hàng chu đáo, bao gồm:
- Bảo hành sản phẩm: Theo đúng quy định của nhà sản xuất.
- Sửa chữa và bảo trì: Dịch vụ sửa chữa và bảo trì chuyên nghiệp.
- Cung cấp phụ tùng thay thế: Đảm bảo sản phẩm của bạn luôn hoạt động ổn định.
Các loại đầu dò Senseca khác và phụ kiện đi kèm
Giới thiệu các dòng đầu dò nhiệt độ, độ ẩm Senseca khác
Bên cạnh dòng Probe with cable, Senseca còn cung cấp nhiều dòng đầu dò khác, bao gồm:
- Đầu dò nhiệt độ bề mặt: Đo nhiệt độ trên bề mặt vật liệu.
- Đầu dò nhiệt độ không khí: Đo nhiệt độ không khí xung quanh.
- Đầu dò nhiệt độ nhúng: Đo nhiệt độ bên trong chất lỏng hoặc vật liệu.
- Đầu dò độ ẩm: Đo độ ẩm tương đối của không khí.
Các dòng sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đo lường đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. SAS - Senseca Việt Nam luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho bạn.
Phụ kiện hỗ trợ và mở rộng khả năng sử dụng
Để tăng cường khả năng sử dụng và bảo vệ đầu dò Senseca, bạn có thể sử dụng các phụ kiện sau:
- Bộ chuyển đổi tín hiệu: Chuyển đổi tín hiệu từ đầu dò sang các định dạng khác nhau.
- Ống bảo vệ: Bảo vệ đầu dò khỏi các tác động bên ngoài.
- Giá đỡ: Giúp cố định đầu dò ở vị trí mong muốn.
- Cáp kết nối: Kết nối đầu dò với thiết bị đo.
Việc sử dụng các phụ kiện này sẽ giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của đầu dò Senseca. Liên hệ ngay với Senseca Việt Nam để được tư vấn chi tiết!
| S.TC1.10 | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 10 m. AISI 304 made, P7 filter, max 150°C. |
| S.TC1.10HT | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 10 m. AISI 304 made, P6 filter, max 170°C. |
| S.TC1.10P | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 10 m. PBT made. |
| S.TC1.2 | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 2 m. AISI 304 made, P7 filter, max 150°C. |
| S.TC1.2HT | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 2 m. AISI 304 made, P6 filter, max 170°C. |
| S.TC1.2P | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 2 m. PBT made. |
| S.TC1.5 | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 5 m. AISI 304 made, P7 filter, max 150°C. |
| S.TC1.5HT | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 5 m. AISI 304 made, P6 filter, max 170°C. |
| S.TC1.5P | Probe with cable. Stem length 135 mm, cable length 5 m. PBT made. |
| S.TC2.10 | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 10 m. AISI 304 made, P7 filter, max 150°C. |
| S.TC2.10HT | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 10 m. AISI 304 made, P6 filter, max 170°C. |
| S.TC2.10P | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 10 m. PBT made. |
| S.TC2.2 | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 2 m. AISI 304 made P7 filter, max 150°C. |
| S.TC2.2HT | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 2 m. AISI 304 made P6 filter, max 170°C. |
| S.TC2.2P | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 2 m. PBT made. |
| S.TC2.480.2 | Probe with cable for the measurement of air humidity in pipes. Cable length 2m. Measuring range: ‑40…+60°C, ‑40…+60°C DP. |
| S.TC2.5 | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 5 m. AISI 304 made, P7 filter, max 150°C. |
| S.TC2.5HT | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 5 m. AISI 304 made, P6 filter, max 170°C. |
| S.TC2.5P | Probe with cable. Stem length 335 mm, cable length 5 m. PBT made. |
| S.TO1 | Horizontal probe for instrument HD2717TO.xx. Stem length 135 mm. |
| S.TO2 | Horizontal probe for instrument HD2717TO.00. Stem length 335 mm. |
| S.TV | Vertical probe. Stem length 130 mm. |
Sản phẩm cùng loại